Trí tuệ nhân tạo đang từng bước xuất hiện trong nhiều hoạt động chuyên môn của các bệnh viện tại Hà Nội. Công nghệ này không chỉ được dùng để hỗ trợ phân tích hình ảnh hay chẩn đoán, mà còn tham gia vào những công việc như theo dõi mẫu tế bào gốc, cảnh báo nguy cơ trong quá trình điều trị, kiểm soát việc sử dụng thuốc và tối ưu hóa liều kháng sinh.
Điểm đáng chú ý là AI hiện được định hướng như một công cụ trợ lực cho nhân viên y tế. Những quyết định quan trọng liên quan đến chẩn đoán, điều trị và xử trí người bệnh vẫn thuộc về bác sĩ.
Hỗ trợ bác sĩ trong những kỹ thuật can thiệp phức tạp
Một trong những lĩnh vực đang cho thấy rõ tiềm năng của AI là can thiệp bào thai.
Bệnh viện Phụ sản Hà Nội đã làm chủ kỹ thuật can thiệp bào thai từ năm 2018. Đây là nhóm kỹ thuật đặc biệt phức tạp, trong đó bác sĩ phải đưa dụng cụ vào buồng ối để xử lý những vấn đề xảy ra với thai nhi.
Từ những trường hợp đầu tiên liên quan đến hội chứng truyền máu song thai, bệnh viện tiếp tục triển khai nhiều kỹ thuật chuyên sâu khác như truyền ối cho thai bị thiểu ối, can thiệp hội chứng song thai không tim, xử lý hội chứng dải xơ buồng ối hay đặt ống dẫn lưu màng phổi.
Trong các thủ thuật này, độ chính xác của từng thao tác có ý nghĩa rất lớn. AI hiện chưa trực tiếp thực hiện phẫu thuật hay thay bác sĩ thao tác trên người bệnh. Thay vào đó, công nghệ được tích hợp vào các hệ thống hội chẩn, thiết bị khám và những phương tiện hỗ trợ chẩn đoán hình thái.
AI có thể phân tích dữ liệu, đưa ra cảnh báo và cung cấp thêm thông tin để bác sĩ cân nhắc trong quá trình xử trí.
Chẳng hạn, khi thực hiện can thiệp đối với hội chứng truyền máu song thai, ê-kíp phải xác định và xử lý chính xác các mạch máu trên bánh nhau. Bên cạnh kinh nghiệm của bác sĩ, những cảnh báo do hệ thống AI cung cấp có thể giúp ê-kíp có thêm một lớp thông tin trong quá trình thực hiện.
Như vậy, AI đóng vai trò giống một “người hỗ trợ phía sau”, giúp bác sĩ có thêm dữ liệu thay vì trực tiếp đưa ra quyết định thay họ.
AI giám sát cả quá trình bảo quản tế bào gốc
Ứng dụng AI không dừng lại ở khâu khám và điều trị. Công nghệ này còn được đưa vào quản lý, lưu trữ tế bào gốc.
Tại Trung tâm Tế bào gốc của Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, hệ thống lưu trữ được trang bị các thiết bị hiện đại kết hợp với công nghệ AI nhằm tăng khả năng kiểm soát mẫu.
Trước đây, nhân viên phải trực tiếp kiểm tra những thông số quan trọng của hệ thống, chẳng hạn nhiệt độ hoặc lượng nitơ, rồi ghi nhận tình trạng theo cách thủ công.
Với hệ thống mới, các thông số có thể được theo dõi liên tục thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh. Việc giám sát có thể thực hiện suốt ngày đêm, giúp nhân viên nhanh chóng phát hiện những dấu hiệu bất thường.
Đặc biệt, khi xảy ra sự cố, hệ thống có thể gửi cảnh báo qua ứng dụng và thực hiện cuộc gọi tự động. Đây là một yếu tố quan trọng bởi các mẫu tế bào gốc có thể phải được bảo quản trong thời gian rất dài, lên tới vài chục năm.
Việc tự động hóa khâu giám sát vì thế giúp giảm sự phụ thuộc vào việc kiểm tra thủ công, đồng thời tăng khả năng phát hiện sớm sự cố có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu.
AI giúp dược sĩ rút ngắn thời gian kiểm tra và tính liều thuốc
Một lĩnh vực khác đang hưởng lợi rõ rệt từ AI là dược lâm sàng.
Tại Bệnh viện Đa khoa Đức Giang, một ứng dụng hỗ trợ dược sĩ tra cứu thông tin thuốc và tính toán liều kháng sinh dựa trên chức năng thận của từng người bệnh đã được triển khai.
Đây là vấn đề có ý nghĩa thực tế bởi liều thuốc không phải lúc nào cũng có thể áp dụng giống nhau cho mọi bệnh nhân. Với một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc cần cân nhắc chức năng thận, việc điều chỉnh liều phù hợp có thể giúp giảm nguy cơ sử dụng thuốc không chính xác.
Trước đây, quá trình tra cứu thông tin và thực hiện phép tính có thể mất khoảng 10-15 phút cho mỗi trường hợp. Khi có công cụ AI hỗ trợ, thời gian này được rút xuống còn chưa đầy 2 phút.
Không chỉ tiết kiệm thời gian, hệ thống còn hỗ trợ dược sĩ điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận, từ đó hạn chế những sai sót có thể xảy ra trong quá trình thực hành.
Tầm soát tác dụng bất lợi của thuốc
Tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, AI cũng được phát triển theo hướng phục vụ công tác dược lâm sàng.
Bệnh viện đã đưa vào sử dụng các giải pháp AI Agent nhằm hỗ trợ phát hiện những biến cố bất lợi liên quan đến thuốc. Một hệ thống tập trung vào việc sàng lọc phản ứng có hại của thuốc, trong khi một công cụ khác hỗ trợ kê đơn và theo dõi việc sử dụng kháng sinh ở bệnh nhân điều trị nhiễm khuẩn.
Những công cụ này hướng tới việc giúp nhân viên y tế xử lý lượng thông tin lớn nhanh hơn, phát hiện những vấn đề cần lưu ý và nâng cao khả năng kiểm soát việc sử dụng thuốc.
Điều này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh bác sĩ và dược sĩ phải đồng thời xem xét nhiều yếu tố ở mỗi bệnh nhân. AI có thể đảm nhận phần việc liên quan đến thu thập, sàng lọc và phân tích dữ liệu, để nhân viên y tế có thêm thời gian tập trung vào đánh giá lâm sàng và chăm sóc người bệnh.
AI không thay thế người thầy thuốc
Những ứng dụng trên cho thấy AI có thể tham gia vào rất nhiều mắt xích của bệnh viện. Từ hỗ trợ chẩn đoán, can thiệp bào thai, giám sát mẫu tế bào gốc đến kiểm tra thuốc và kháng sinh, công nghệ này đang dần trở thành một phần của quy trình chuyên môn.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận đúng bản chất của AI trong y tế.
AI có thể xử lý dữ liệu với tốc độ cao, phát hiện những dấu hiệu mà con người có thể bỏ sót và đưa ra cảnh báo hoặc gợi ý dựa trên dữ liệu đã được huấn luyện. Nhưng công nghệ này không có nghĩa là máy móc sẽ thay bác sĩ quyết định phương án điều trị.
Trong những tình huống phức tạp, bác sĩ vẫn phải xem xét toàn bộ bệnh cảnh, tiền sử, kết quả thăm khám, xét nghiệm, tình trạng thực tế của người bệnh và nhiều yếu tố khác trước khi đưa ra quyết định.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của AI trong bệnh viện nằm ở khả năng tăng cường năng lực của con người. Thay vì thay thế bác sĩ, AI có thể trở thành một “trợ lý số”, giúp giảm những công việc mang tính xử lý dữ liệu, cảnh báo sớm nguy cơ và hỗ trợ chuyên môn.
Hướng tới nền y tế thông minh hơn
Việc đưa AI vào hoạt động bệnh viện cũng phù hợp với xu hướng đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong lĩnh vực y tế.
Nếu được triển khai đúng cách, AI có thể giúp rút ngắn thời gian xử lý công việc, giảm áp lực cho nhân viên y tế, tăng khả năng kiểm soát rủi ro và góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.
Quan trọng hơn, công nghệ này có thể giúp các cơ sở y tế chuyển từ cách làm phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công sang mô hình dựa nhiều hơn trên dữ liệu và cảnh báo theo thời gian thực.
Từ phòng can thiệp bào thai, phòng lưu trữ tế bào gốc cho đến khoa Dược, AI đang dần mở rộng phạm vi hoạt động trong bệnh viện. Nhưng yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là chuyên môn, kinh nghiệm và trách nhiệm của người thầy thuốc.
AI càng phát triển thì vai trò của bác sĩ không mất đi; ngược lại, bác sĩ có thêm một công cụ mạnh để đưa ra những quyết định chính xác và an toàn hơn cho người bệnh.
