Trí tuệ nhân tạo đang ngày càng được đưa vào lĩnh vực y tế với nhiều kỳ vọng, đặc biệt trong việc phân tích hình ảnh, nhận diện dấu hiệu bệnh và hỗ trợ bác sĩ đưa ra hướng chẩn đoán. Công nghệ này có thể giúp con người phát hiện những đặc điểm rất nhỏ hoặc khó nhận biết, từ đó nâng cao khả năng nhận diện bệnh.
Tuy nhiên, AI càng phát triển thì một vấn đề càng trở nên quan trọng: AI nên được xem là công cụ hỗ trợ chuyên môn chứ không phải người thay thế bác sĩ trong việc đưa ra quyết định y khoa.
AI có thể giúp con người chẩn đoán chính xác hơn
Một nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà khoa học thuộc nhiều trường đại học và cơ sở nghiên cứu cho thấy việc sử dụng AI có thể cải thiện khả năng chẩn đoán, cả ở những người không chuyên lẫn bác sĩ.
Trong nghiên cứu, AI được sử dụng để hỗ trợ đánh giá các bệnh lý da liễu. Người không có chuyên môn được yêu cầu xác định một tổn thương trên da có khả năng là ung thư hay không, trong khi các bác sĩ phải thực hiện nhiệm vụ phức tạp hơn là đưa ra chẩn đoán phân biệt giữa nhiều bệnh da liễu khác nhau.
Kết quả cho thấy các hình thức hỗ trợ từ AI nhìn chung giúp người tham gia nâng cao độ chính xác. Đối với nhóm không chuyên, hiệu quả đặc biệt rõ khi nhận diện những tổn thương không phải ung thư.
AI có thể cung cấp nhiều dạng thông tin để hỗ trợ người dùng. Hệ thống có thể đánh dấu vùng bất thường trên hình ảnh bằng bản đồ nhiệt, đưa ra những hình ảnh tương tự để đối chiếu hoặc sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn để giải thích kết luận bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Nhờ đó, AI có thể trở thành một “trợ lý” hữu ích trong quá trình đánh giá bệnh.
Nhưng AI đúng, không có nghĩa là lúc nào AI cũng đúng
Điểm đáng chú ý là lợi ích của AI phụ thuộc rất nhiều vào người sử dụng.
Người có kiến thức y khoa thường không tiếp nhận kết quả AI một cách máy móc. Trước khi tham khảo hệ thống, bác sĩ đã có nhận định dựa trên quá trình thăm khám, kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Khi AI đưa ra một kết quả, bác sĩ có thể đối chiếu thông tin đó với suy luận của mình, nhận ra điểm hợp lý hoặc phát hiện những dấu hiệu bất thường trong kết luận của hệ thống.
Trong khi đó, người không có chuyên môn y tế có thể gặp khó khăn hơn trong việc kiểm chứng AI. Nếu một kết luận được trình bày rõ ràng, mạch lạc và có vẻ hợp lý, họ dễ xem đó là câu trả lời đáng tin cậy mà không nhận ra rằng AI cũng có thể mắc sai sót.
Đặc biệt, những lời giải thích do các mô hình ngôn ngữ lớn tạo ra có thể khiến người dùng càng tin tưởng hơn vào kết quả, kể cả trong trường hợp kết luận ban đầu của AI không chính xác.
Nói cách khác, một lời giải thích nghe hợp lý không đồng nghĩa với một chẩn đoán chắc chắn đúng.
Cùng một AI nhưng bác sĩ và người không chuyên có thể sử dụng rất khác nhau
Sự khác biệt không chỉ nằm ở độ chính xác của công nghệ mà còn nằm ở cách con người tiếp nhận thông tin.
Bác sĩ có thể xem AI như một ý kiến thứ hai. Họ đưa ra nhận định của mình, sau đó sử dụng AI để kiểm tra, bổ sung hoặc tìm kiếm những khả năng mà bản thân có thể bỏ sót.
Ngược lại, người không chuyên có thể để AI định hướng ngay từ đầu. Nếu hệ thống đưa ra một kết luận sai nhưng được giải thích bằng những lập luận nghe có vẻ thuyết phục, người dùng rất dễ điều chỉnh suy nghĩ của mình theo AI.
Nghiên cứu cũng cho thấy những người vốn phụ thuộc vào AI nhiều hơn thường là những người có kết quả kém hơn khi phải thực hiện nhiệm vụ mà không có công cụ này hỗ trợ.
Điều đó cho thấy một nghịch lý: AI có thể giúp người dùng cải thiện kết quả, nhưng sự phụ thuộc quá mức vào AI cũng có thể khiến con người giảm khả năng tự đánh giá.
Không nên để AI đưa ra câu trả lời trước con người
Một yếu tố khác cũng được chú ý là thời điểm người dùng tiếp nhận thông tin từ AI.
Nếu AI đưa ra kết luận hoặc lời giải thích trước khi con người tự hình thành nhận định, người dùng có xu hướng bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi đề xuất của hệ thống.
Vì vậy, một cách thiết kế có thể phù hợp hơn là yêu cầu người sử dụng tự đưa ra giả thuyết hoặc nhận định ban đầu trước, sau đó mới hiển thị kết quả của AI.
Khi đó, AI đóng vai trò như một nguồn tham khảo để con người so sánh, kiểm tra và suy nghĩ thêm thay vì trở thành đáp án mặc định.
Cách tiếp cận này giúp duy trì tư duy phản biện và hạn chế tâm lý “AI nói thì chắc chắn đúng”.
AI và bác sĩ có những thế mạnh khác nhau
Một trong những lý do AI có giá trị trong y tế là công nghệ này có thể phát hiện những dấu hiệu rất tinh tế mà mắt người dễ bỏ qua.
Trong một số trường hợp, AI có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và nhận ra các mẫu bất thường dựa trên những đặc điểm rất nhỏ. Đây có thể là lợi thế quan trọng trong quá trình sàng lọc và hỗ trợ chẩn đoán.
Tuy nhiên, con người lại có lợi thế trong những tình huống bất thường, phức tạp hoặc nằm ngoài những mẫu mà hệ thống đã được huấn luyện.
Bác sĩ không chỉ nhìn vào một hình ảnh hay một dấu hiệu đơn lẻ. Quyết định y khoa còn cần được đặt trong bối cảnh tổng thể của người bệnh, bao gồm triệu chứng, tiền sử, kết quả xét nghiệm, thăm khám thực tế, diễn biến bệnh và nhiều yếu tố khác.
Chính vì vậy, AI và bác sĩ không nhất thiết phải được đặt trong mối quan hệ “ai thay thế ai”. Cách sử dụng có giá trị hơn là để hai bên bổ sung cho nhau.
AI càng hữu ích khi được sử dụng đúng cách
Trong thực tế, giá trị lớn của AI không nằm ở việc để máy móc tự quyết định bệnh nhân mắc bệnh gì hoặc cần điều trị như thế nào.
AI phù hợp hơn với vai trò hỗ trợ: phân tích dữ liệu, phát hiện dấu hiệu đáng chú ý, đưa ra khả năng tham khảo, cảnh báo những điểm có thể bị bỏ sót hoặc cung cấp thêm thông tin để bác sĩ xem xét.
Sau đó, bác sĩ sẽ đánh giá toàn bộ dữ liệu và chịu trách nhiệm đưa ra quyết định chuyên môn phù hợp với từng người bệnh.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi một kết quả AI dù có độ chính xác cao đến đâu vẫn có thể xảy ra sai sót. Trong y tế, một sai sót chẩn đoán có thể kéo theo những hậu quả đáng kể nếu người sử dụng tuyệt đối tin tưởng vào hệ thống mà không kiểm chứng.
Người càng ít kiến thức y khoa càng cần thận trọng
Sự phát triển của chatbot và các công cụ AI khiến việc tìm kiếm thông tin sức khỏe trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Người dùng có thể đặt câu hỏi về triệu chứng, gửi hình ảnh hoặc yêu cầu AI phân tích một vấn đề sức khỏe chỉ trong thời gian ngắn. Đây là một lợi ích đáng kể, đặc biệt khi AI có thể giúp người dùng hiểu thêm về những vấn đề vốn khó tiếp cận.
Tuy nhiên, chính nhóm ít kiến thức y khoa lại có thể là nhóm dễ bị ảnh hưởng nhất nếu AI đưa ra thông tin không chính xác.
Một câu trả lời được viết mạch lạc, tự tin và có nhiều lý lẽ không phải là bằng chứng cho thấy nó chính xác về mặt y khoa.
Vì vậy, người dùng không nên tự chẩn đoán hoặc tự điều trị chỉ dựa trên kết quả từ AI. Khi có triệu chứng bất thường, kéo dài hoặc nghi ngờ mắc bệnh, việc thăm khám và đánh giá bởi nhân viên y tế vẫn giữ vai trò quan trọng.
AI nên giúp con người suy nghĩ tốt hơn, không phải suy nghĩ thay con người
Sự phát triển của AI trong y tế chắc chắn mang lại nhiều cơ hội. Công nghệ có thể hỗ trợ bác sĩ xử lý dữ liệu, phát hiện những dấu hiệu khó nhận biết và cung cấp thêm một góc nhìn trong quá trình chẩn đoán.
Nhưng giá trị của AI chỉ được phát huy tốt khi con người hiểu rõ giới hạn của công nghệ.
AI có thể đưa ra gợi ý, nhưng bác sĩ mới là người đánh giá toàn diện và đưa ra quyết định chuyên môn.
Thay vì xem AI là một “bác sĩ kỹ thuật số” có thể tự quyết định thay con người, cách tiếp cận phù hợp hơn là coi AI như một trợ lý có khả năng xử lý và phân tích thông tin nhanh chóng.
AI có thể chỉ ra điều mà bác sĩ có nguy cơ bỏ sót; bác sĩ có thể kiểm tra điều mà AI có thể hiểu sai. Khi được kết hợp đúng cách, công nghệ và chuyên môn con người có thể bổ trợ cho nhau để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Vì vậy, mục tiêu của AI y tế không nên là khiến con người ngừng suy nghĩ, mà là giúp con người có thêm dữ liệu, thêm góc nhìn và đưa ra quyết định tốt hơn.
Trong mọi trường hợp, AI nên được sử dụng như một công cụ hỗ trợ. Quyết định chẩn đoán và điều trị cuối cùng vẫn cần dựa trên đánh giá của bác sĩ và tình trạng thực tế của người bệnh.
