Chuyển đổi số đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong quá trình đổi mới hoạt động khám, chữa bệnh tại Việt Nam. Không chỉ được sử dụng trong quản lý, nhiều công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), hồ sơ bệnh án điện tử và các nền tảng dữ liệu y tế đang từng bước thay đổi cách bệnh viện vận hành, bác sĩ tiếp cận thông tin và người dân sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Tại một hội thảo quốc tế về chuyển đổi số y tế và xây dựng bệnh viện thông minh diễn ra ngày 16-7, các chuyên gia đã trao đổi về xu hướng phát triển y tế số trên thế giới cũng như thực tế triển khai tại Việt Nam.
Hơn 1.200 bệnh viện bắt đầu ứng dụng AI
Theo GS Trần Quý Tường, Chủ tịch Hội Tin học y tế Việt Nam, chuyển đổi số hiện không còn đơn thuần là đưa máy tính hay phần mềm vào hoạt động của cơ quan, bệnh viện. Đây là quá trình thay đổi sâu rộng phương thức quản lý, vận hành và cung cấp dịch vụ nhằm nâng cao chất lượng phục vụ người bệnh.
Trong lĩnh vực y tế, quá trình này đang được đẩy mạnh ở nhiều địa phương. Đáng chú ý, có 1.238 bệnh viện trên cả nước đã bước đầu nghiên cứu hoặc triển khai các giải pháp AI và công nghệ số.
Các công nghệ này được đưa vào nhiều hoạt động khác nhau, từ khám chữa bệnh, quản lý bệnh viện cho đến hỗ trợ nhân viên y tế trong quá trình đưa ra quyết định chuyên môn.
Việc AI ngày càng xuất hiện trong bệnh viện được xem là một trong những nền tảng để tiến tới mô hình bệnh viện thông minh. Nếu được triển khai phù hợp, công nghệ có thể giúp cải thiện chất lượng dịch vụ, rút ngắn và tối ưu quy trình, giảm bớt áp lực cho nhân viên y tế, đồng thời tạo thêm tiện ích cho người bệnh.
Một ví dụ cho xu hướng này là việc một số bệnh viện đã bắt đầu đưa robot và các giải pháp tự động hóa vào những hoạt động phục vụ bệnh nhân, trong đó có cả khâu tiếp đón.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số y tế vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Hạ tầng công nghệ giữa các địa phương chưa đồng đều, nguồn vốn dành cho chuyển đổi số còn hạn chế, dữ liệu chưa được chuẩn hóa thống nhất và nhân lực công nghệ thông tin tại nhiều cơ sở chưa hoàn toàn đáp ứng nhu cầu thực tế.
Bên cạnh đó, dữ liệu y tế là loại dữ liệu đặc biệt nhạy cảm. Vì vậy, bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân là những yêu cầu phải được đặt song song với quá trình ứng dụng công nghệ.
Cơ chế tài chính cũng là một bài toán quan trọng. Các cơ sở y tế cần có chính sách và nguồn lực phù hợp để duy trì, nâng cấp hệ thống sau khi triển khai, thay vì chỉ tập trung vào giai đoạn đầu tư ban đầu.
Bệnh án điện tử được ví như “hệ thần kinh” của bệnh viện
Nếu AI được xem là một công cụ quan trọng trong quá trình hiện đại hóa y tế thì hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) lại đóng vai trò như nền móng dữ liệu.
Các chuyên gia tại hội thảo nhận định EMR có thể được xem như “hệ thần kinh trung ương” của nền y tế hiện đại, bởi đây là nơi tập hợp và tổ chức những thông tin quan trọng liên quan đến quá trình chăm sóc sức khỏe của người bệnh.
Với hồ sơ giấy truyền thống, thông tin của một bệnh nhân có thể nằm rải rác ở nhiều bộ phận hoặc nhiều cơ sở y tế. Việc tìm kiếm, tổng hợp bệnh sử vì thế mất thời gian và dễ tạo ra tình trạng dữ liệu bị phân tán.
Khi chuyển sang môi trường điện tử, thông tin có thể được lưu trữ và khai thác thuận tiện hơn. Nếu các hệ thống được kết nối và chia sẻ đúng cách, bác sĩ có thể tiếp cận bệnh sử của người bệnh nhanh hơn, từ đó có thêm cơ sở để đánh giá tình trạng sức khỏe và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.
Quan trọng hơn, EMR không nên chỉ được hiểu là phiên bản điện tử của bệnh án giấy. Khi được xây dựng trong một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, đây có thể trở thành nền tảng kết nối thông tin sức khỏe từ cộng đồng, cơ sở khám chữa bệnh đến các hệ thống quản lý y tế.
TP.HCM hướng đến bệnh viện không giấy tờ
TP.HCM được đánh giá là một trong những địa phương đi đầu trong quá trình chuyển đổi số ngành y tế.
Theo bác sĩ Nguyễn Hồng Chương, Phó giám đốc Sở Y tế TP.HCM, ngành y tế thành phố đã triển khai nhiều phần mềm và ứng dụng phục vụ công tác quản lý chuyên môn. Các hệ thống được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tiếp nhận và xử lý phản ánh, kiến nghị của người dân, quản lý người hành nghề và chứng chỉ hành nghề, công tác đấu thầu cùng nhiều hoạt động quản lý khác.
Riêng đối với bệnh án điện tử, 163 bệnh viện tại TP.HCM, tương ứng 100%, đã triển khai ở những mức độ khác nhau.
Đây được xem là bước tiến quan trọng để thành phố tiếp tục xây dựng mô hình bệnh viện thông minh, giảm dần sự phụ thuộc vào giấy tờ và tiến tới quản lý dữ liệu sức khỏe của người dân một cách đầy đủ hơn.
Mục tiêu lâu dài không chỉ dừng ở việc mỗi bệnh viện tự số hóa dữ liệu của mình. Các dữ liệu cần được chuyển đổi, liên thông và chia sẻ giữa những hệ thống có liên quan, thay vì tồn tại thành những “ốc đảo dữ liệu” riêng biệt.
Dữ liệu sức khỏe cần theo người dân suốt vòng đời
Một trong những định hướng quan trọng của y tế số là chuyển trọng tâm từ dữ liệu của từng bệnh viện sang dữ liệu sức khỏe của từng người dân.
Theo định hướng này, hồ sơ sức khỏe điện tử của một cá nhân có thể tập hợp thông tin từ nhiều nguồn: các đợt khám sức khỏe định kỳ, những lần khám chữa bệnh, quá trình điều trị và các dữ liệu liên quan được cập nhật theo thời gian.
Khi dữ liệu được bổ sung thường xuyên, hệ thống y tế có thể có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe của từng người.
Thay vì chỉ xử lý bệnh khi người dân đã xuất hiện triệu chứng, dữ liệu được tích lũy và phân tích theo thời gian có thể hỗ trợ nhận diện sớm những nguy cơ sức khỏe. Từ đó, việc chăm sóc có thể chuyển dần theo hướng chủ động, cá thể hóa và quản lý sức khỏe trong suốt vòng đời.
Đây cũng là lý do dữ liệu được xác định là một trong những ưu tiên hàng đầu của quá trình phát triển y tế số.
Chuyển đổi số y tế vẫn cần giải quyết nhiều thách thức
Những kết quả ban đầu cho thấy công nghệ đang tạo ra nhiều cơ hội để ngành y tế đổi mới. Tuy nhiên, việc đưa AI, bệnh án điện tử và các nền tảng số vào vận hành thực tế không thể chỉ dựa vào công nghệ.
Hạ tầng phải đủ mạnh, dữ liệu phải được chuẩn hóa, các hệ thống cần có khả năng kết nối và nhân lực phải được đào tạo để sử dụng hiệu quả.
Đặc biệt, khi lượng dữ liệu sức khỏe được số hóa ngày càng lớn, yêu cầu bảo mật càng trở nên quan trọng. Thông tin y tế của người dân cần được bảo vệ chặt chẽ, đồng thời các cơ sở y tế phải có giải pháp phòng ngừa nguy cơ mất an toàn thông tin và tấn công mạng.
Cùng với đó là bài toán đầu tư và cơ chế tài chính. Các bệnh viện cần nguồn lực không chỉ để xây dựng hệ thống mà còn để vận hành, bảo trì, cập nhật và nâng cấp công nghệ trong thời gian dài.
Nhìn tổng thể, việc hơn 1.200 bệnh viện bắt đầu tiếp cận AI và công nghệ số cho thấy quá trình hiện đại hóa y tế Việt Nam đang chuyển sang một giai đoạn mới. Trong đó, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ chuyên môn và vận hành, còn bệnh án điện tử đóng vai trò nền tảng dữ liệu.
Khi hai yếu tố này được kết nối với hạ tầng số và hệ thống dữ liệu sức khỏe thống nhất, mục tiêu xây dựng bệnh viện thông minh, bệnh viện không giấy tờ và một nền y tế chủ động hơn sẽ có thêm cơ sở để triển khai trên thực tế.
Điểm quan trọng là công nghệ cần phục vụ con người: giúp bác sĩ có thông tin tốt hơn để chăm sóc người bệnh, giúp bệnh viện vận hành hiệu quả hơn và giúp mỗi người dân có thể quản lý sức khỏe của mình chủ động hơn trong suốt cuộc đời.
