Robot và AI mở hướng điều trị bệnh khó, ung thư ngay tại Việt Nam

Việc đưa trí tuệ nhân tạo (AI) và robot vào khám chữa bệnh đang mở ra hướng phát triển mới cho y tế Việt Nam, đặc biệt trong điều trị ung thư và những bệnh lý phức tạp. Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, ngành y tế đang từng bước hoàn thiện cơ chế quản lý, đào tạo nhân lực và đầu tư cơ sở vật chất để người bệnh có thể tiếp cận các kỹ thuật hiện đại ngay trong nước.

Hàng loạt kỹ thuật công nghệ cao được đưa vào ứng dụng

Theo định hướng của ngành y tế, AI và robot đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình hiện đại hóa hoạt động khám chữa bệnh. Trong thời gian qua, khoảng 200 kỹ thuật mới đã được cập nhật vào danh mục chuyên môn, trải rộng từ robot phục hồi chức năng, robot phẫu thuật, nội soi cho tới các kỹ thuật hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh. Bên cạnh đó, hơn 500 kỹ thuật khác vẫn đang được xem xét để tiếp tục bổ sung.

Trong nhóm công nghệ mới, nhiều hệ thống robot hiện đại đã bắt đầu được triển khai thực tế tại các bệnh viện. Có thể kể đến robot Da Vinci Xi phục vụ phẫu thuật ung thư và các bệnh phức tạp, robot CUVIS-Joint hỗ trợ phẫu thuật thay khớp hay robot Modus V Synaptive được sử dụng trong lĩnh vực phẫu thuật sọ não, cột sống và tủy sống.

Sự xuất hiện của những công nghệ này cho thấy quá trình chuyển đổi số trong y tế không chỉ dừng ở quản lý dữ liệu hay hồ sơ bệnh án, mà đang tiến sâu vào hoạt động chẩn đoán, điều trị và phẫu thuật.

Phẫu thuật robot ngày càng được mở rộng

Trong lĩnh vực tiết niệu và điều trị ung thư, phẫu thuật robot đã cho thấy nhiều ưu điểm khi được áp dụng vào những ca bệnh phức tạp.

Tại một bệnh viện lớn ở TP.HCM, robot phẫu thuật hiện được sử dụng ở nhiều chuyên khoa khác nhau, gồm tiết niệu, tiêu hóa, gan mật tụy, ngoại lồng ngực, sản phụ khoa, thần kinh – sọ não và chấn thương chỉnh hình.

Riêng hệ thống Da Vinci Xi, sau hơn một năm đưa vào hoạt động, êkip bác sĩ đã thực hiện thành công hơn 340 ca phẫu thuật thuộc nhiều chuyên khoa.

Đối với những bệnh lý như ung thư đường tiết niệu, hẹp khúc nối giữa bể thận và niệu quản hay u nang thận, công nghệ robot giúp bác sĩ thực hiện các thao tác với độ chính xác cao hơn. Nhờ khả năng kiểm soát dụng cụ phẫu thuật tốt, bác sĩ có thể hạn chế tổn thương mô lành, giảm lượng máu mất trong quá trình mổ, giảm đau sau phẫu thuật và giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn.

Nếu trước đây phẫu thuật robot thường bị xem là công nghệ đắt đỏ và khó triển khai ở Việt Nam, thì hiện nay cách nhìn về kỹ thuật này đã có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, để robot phát huy hiệu quả, bệnh viện không thể chỉ đầu tư thiết bị mà còn phải xây dựng cả một hệ thống vận hành đồng bộ.

Điều đó bao gồm quy trình chuyên môn được chuẩn hóa, đội ngũ gây mê hồi sức, kỹ sư y sinh, kỹ thuật viên và sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa.

Robot hỗ trợ bác sĩ xử lý những ca bệnh thần kinh phức tạp

Trong phẫu thuật thần kinh, xu hướng nổi bật trong khoảng một thập niên trở lại đây là giảm dần sự phụ thuộc vào những cuộc mổ mở truyền thống, chuyển sang các phương pháp xâm lấn tối thiểu với sự hỗ trợ của công nghệ robot và hệ thống định vị.

Một trong những công nghệ được ứng dụng là robot AI Modus V Synaptive kết hợp với hệ thống định vị thần kinh. Trước khi phẫu thuật, bác sĩ có thể mô phỏng quá trình can thiệp, nghiên cứu vị trí tổn thương và xác định đường tiếp cận phù hợp.

Việc lập kế hoạch trước giúp êkip phẫu thuật xác định một “hành lang an toàn”, qua đó hạn chế tối đa việc tác động đến các vùng mô não hoặc cấu trúc thần kinh khỏe mạnh.

Nhờ sự hỗ trợ của công nghệ, một số trường hợp bệnh phức tạp vốn trước đây rất khó hoặc không thể phẫu thuật đã có thêm cơ hội điều trị. Đường mổ có thể được thu nhỏ, thao tác chính xác hơn, đồng thời tạo điều kiện để người bệnh phục hồi thuận lợi sau phẫu thuật.

Mục tiêu của việc ứng dụng robot trong lĩnh vực này không chỉ là nâng cao độ chính xác mà còn hướng đến điều trị an toàn hơn và cá thể hóa phương án phẫu thuật theo đặc điểm của từng người bệnh.

AI và robot cũng được đưa vào phẫu thuật xương khớp

Trong chấn thương chỉnh hình, sự kết hợp giữa các phương tiện chẩn đoán hiện đại và robot đang giúp bác sĩ có thêm dữ liệu để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.

Các hệ thống MRI, CT có ứng dụng AI có thể hỗ trợ phân tích hình ảnh, trong khi robot AI CUVIS-Joint và hệ thống định vị giúp bác sĩ thực hiện phẫu thuật với độ chính xác cao hơn.

Công nghệ này góp phần hạn chế những sai số có thể xuất hiện do thao tác chủ quan, đồng thời hỗ trợ bác sĩ cá thể hóa quá trình điều trị thay vì áp dụng một phương án giống nhau cho tất cả người bệnh.

Xây dựng “Trung tâm Robot” cần nhiều hơn một hệ thống máy móc

Để hình thành một trung tâm phẫu thuật robot đa chuyên khoa, việc mua sắm thiết bị hiện đại chỉ là một phần của bài toán.

Các bệnh viện phải đầu tư đồng thời vào hạ tầng, đội ngũ chuyên môn, đào tạo nhân lực, quy trình kỹ thuật và hệ thống quản lý chất lượng. Các yếu tố này phải được kết nối thành một quy trình thống nhất để bảo đảm công nghệ thực sự tạo ra giá trị cho người bệnh.

Việc phát triển các trung tâm robot cũng được kỳ vọng góp phần nâng cao chất lượng điều trị trong nước. Khi các kỹ thuật phức tạp có thể thực hiện tại Việt Nam với chất lượng ngày càng cao, người bệnh sẽ có thêm lựa chọn điều trị trong nước thay vì phải ra nước ngoài.

Một lợi ích khác là Việt Nam có thể thu hút thêm người Việt ở nước ngoài và bệnh nhân quốc tế tìm đến điều trị, nhất là khi chất lượng chuyên môn được nâng lên trong khi chi phí vẫn có tính cạnh tranh so với nhiều thị trường y tế khác.

Ba bài toán lớn cần giải quyết

Dù tiềm năng rất lớn, phẫu thuật robot vẫn còn những rào cản cần tháo gỡ. Các chuyên gia cho rằng vấn đề không nằm đơn thuần ở việc có sở hữu được công nghệ hay không, mà còn ở khả năng vận hành và đưa công nghệ đến với đông đảo người bệnh.

Ba yếu tố quan trọng cần được chú trọng là nhân lực, quy trình và tài chính y tế.

Trước hết, robot phẫu thuật đòi hỏi đội ngũ bác sĩ được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm thực tế và khả năng phối hợp trong êkip đa chuyên khoa. Bên cạnh bác sĩ còn cần gây mê hồi sức, kỹ thuật viên, kỹ sư y sinh và những nhân sự có khả năng vận hành, bảo trì hệ thống.

Tiếp đó là vấn đề chuẩn hóa quy trình. Không phải mọi bệnh lý đều cần đến phẫu thuật robot. Vì vậy, các cơ sở y tế cần có hướng dẫn chuyên môn rõ ràng để lựa chọn đúng trường hợp, tránh tình trạng chạy theo công nghệ hoặc lạm dụng kỹ thuật.

Cuối cùng là chi phí. Robot là hệ thống công nghệ cao, kéo theo chi phí đầu tư, vận hành và đào tạo lớn. Khả năng thanh toán của người bệnh cũng là yếu tố quyết định mức độ phổ cập của kỹ thuật này.

Do đó, việc phát triển robot trong y tế cần đi kèm với cơ chế tài chính phù hợp và từng bước hoàn thiện chính sách thanh toán bảo hiểm y tế đối với những kỹ thuật đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn.

Robot không thay thế bác sĩ

Một điểm quan trọng trong quá trình đưa AI và robot vào y tế là xác định đúng vai trò của công nghệ.

Robot và AI được xem là công cụ hỗ trợ bác sĩ, giúp tăng khả năng quan sát, lập kế hoạch, định vị và thực hiện những thao tác phức tạp với độ chính xác cao hơn. Tuy nhiên, công nghệ không thay thế vai trò của người thầy thuốc trong việc đánh giá toàn diện bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị.

Để AI và robot phát triển an toàn, ngành y tế cần đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý, quy trình chuyên môn, tiêu chuẩn kỹ thuật và các quy định liên quan đến việc sử dụng AI trong y khoa.

Bên cạnh đó, việc phát triển công nghệ cao cũng phải bảo đảm người dân ở những khu vực khác nhau có cơ hội tiếp cận dịch vụ phù hợp, tránh để công nghệ hiện đại chỉ tập trung ở một số trung tâm lớn.

Hướng tới nền y tế công nghệ cao

Trong giai đoạn 2026-2035, phát triển công nghệ cao được xác định là một trong những hướng quan trọng nhằm nâng năng lực của hệ thống y tế Việt Nam.

AI, robot phẫu thuật và những công nghệ chẩn đoán, điều trị tiên tiến được kỳ vọng giúp nâng chất lượng chuyên môn, tăng khả năng xử lý các ca bệnh khó và từng bước thu hẹp khoảng cách giữa y tế Việt Nam với các quốc gia có nền y học phát triển trong khu vực.

Nếu được đầu tư đúng hướng, kết hợp giữa công nghệ, nhân lực và chính sách phù hợp, robot có thể trở thành một trong những nền tảng quan trọng giúp Việt Nam làm chủ ngày càng nhiều kỹ thuật điều trị phức tạp.

Mục tiêu cuối cùng không phải là đưa càng nhiều robot vào bệnh viện càng tốt, mà là sử dụng công nghệ đúng nơi, đúng bệnh nhân và đúng chỉ định để nâng cao mức độ an toàn, hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.