Bộ Y tế đang thúc đẩy việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hệ thống y tế, với mục tiêu trong năm 2026 triển khai các giải pháp AI tại 3.321 trạm y tế xã, phường trên toàn quốc. Đây được xem là bước mở rộng quan trọng nhằm đưa công nghệ không chỉ đến các bệnh viện lớn mà còn phục vụ trực tiếp hoạt động chăm sóc sức khỏe ban đầu cho người dân.
Thông tin được đưa ra tại hội thảo ra mắt Mạng lưới AI y tế có trách nhiệm tại Việt Nam (V-RHAIN) và chương trình thúc đẩy các giải pháp AI y tế có trách nhiệm, diễn ra ngày 14/1.
Theo Thứ trưởng thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà, AI đang được xem là một trong những hướng đột phá quan trọng của quốc gia và có khả năng góp phần hình thành hệ thống y tế thông minh. Công nghệ này có thể hỗ trợ nhiều khâu, từ phòng bệnh, phát hiện và chẩn đoán bệnh cho tới điều trị và quản lý hoạt động y tế.
AI không còn chỉ dành cho bệnh viện lớn
Trong những năm gần đây, một số bệnh viện tuyến trung ương và bệnh viện chuyên khoa đã bắt đầu đưa AI vào thực tế khám chữa bệnh.
Tại các bệnh viện như Chợ Rẫy, K và Bạch Mai, AI cùng robot đã được sử dụng trong một số hoạt động liên quan đến điều trị ung thư. Trong khi đó, Bệnh viện Đại học Y Dược TP HCM ứng dụng AI trong siêu âm tim nhằm hỗ trợ bác sĩ nâng cao độ chính xác khi chẩn đoán và lựa chọn phương án điều trị cho người bệnh suy tim.
Tuy nhiên, khoảng cách ứng dụng công nghệ giữa tuyến trên và tuyến cơ sở vẫn còn đáng kể. Các trạm y tế xã, phường thường gặp nhiều khó khăn hơn về nhân lực, cơ sở hạ tầng cũng như khả năng tiếp cận những dịch vụ y tế chuyên sâu.
Vì vậy, Bộ Y tế định hướng đưa những công cụ AI phù hợp xuống tận tuyến cơ sở thay vì chỉ tập trung tại các bệnh viện lớn.
Những việc AI sẽ hỗ trợ tại trạm y tế
Trong kế hoạch năm 2026, các trạm y tế xã, phường sẽ được tiếp cận một số giải pháp AI phục vụ những nhu cầu thiết thực.
Các ứng dụng được đề cập gồm hỗ trợ tầm soát bệnh lao, đánh giá nguy cơ tim mạch, tư vấn dinh dưỡng cho cộng đồng và hỗ trợ nhận diện, chẩn đoán một số tình trạng bệnh nặng như suy thận cấp và suy hô hấp.
AI cũng được định hướng trở thành một dạng trợ lý ảo cho hoạt động quản lý y tế cơ sở. Công nghệ có thể hỗ trợ nhân viên y tế trong công việc quản trị, qua đó giúp hoạt động tại các trạm y tế được tổ chức hiệu quả hơn.
Điểm đáng chú ý là việc đưa AI xuống tuyến cơ sở không chỉ nhằm hỗ trợ bác sĩ đưa ra nhận định chuyên môn. Về lâu dài, công nghệ còn được kỳ vọng giúp tăng năng lực phòng bệnh, phát hiện sớm nguy cơ và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe ngay tại cộng đồng.
Đặt an toàn người bệnh lên hàng đầu
AI trong lĩnh vực y tế có đặc thù khác với nhiều ngành khác bởi kết quả của một hệ thống công nghệ có thể tác động trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người.
Do đó, Bộ Y tế cho biết quá trình triển khai sẽ được thực hiện theo từng bước, có kiểm soát và căn cứ vào mức độ rủi ro của từng ứng dụng.
Nguyên tắc được đặt ra là con người vẫn giữ vai trò trung tâm. Các hệ thống AI phải hướng tới việc hỗ trợ nhân viên y tế chứ không làm mất đi vai trò của con người trong những quyết định liên quan đến người bệnh.
Bên cạnh an toàn lâm sàng, các vấn đề như bảo vệ dữ liệu sức khỏe, tính minh bạch và hạn chế thiên lệch của thuật toán cũng được xem là những yêu cầu quan trọng.
Thứ trưởng Vũ Mạnh Hà cho rằng việc thử nghiệm trong phạm vi được kiểm soát, đồng thời đánh giá tác động thực tế, sẽ giúp cân bằng giữa hai mục tiêu: khuyến khích đổi mới công nghệ nhưng vẫn kiểm soát được những rủi ro có thể phát sinh.
Việt Nam có nhiều điều kiện để phát triển AI y tế
Theo ông Nguyễn Trường Nam, Phó giám đốc Trung tâm Thông tin y tế quốc gia, Việt Nam đang có một số lợi thế khi phát triển AI trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Ba yếu tố được xác định là năng lực phát triển các sản phẩm ứng dụng AI, nguồn dữ liệu y tế và nhu cầu thực tế lớn. Đây là những điều kiện quan trọng để các giải pháp AI có thể được nghiên cứu, thử nghiệm và triển khai trong môi trường thực tế.
Việt Nam cũng nằm trong nhóm 10 quốc gia tiên phong tham gia mạng lưới toàn cầu của HealthAI. Thông qua mạng lưới này, Việt Nam có cơ hội tiếp cận các công cụ quản trị AI y tế theo chuẩn quốc tế, đồng thời kết nối với Mạng lưới Quản lý toàn cầu (GRN) và tham gia Cộng đồng thực hành (CoP).
Việc tham gia các mạng lưới quốc tế cũng tạo điều kiện để Việt Nam chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và dữ liệu nghiên cứu với các quốc gia khác.
Một mục tiêu khác là tạo cơ hội để các sản phẩm AI được phát triển trong nước có thể tiếp cận những tiêu chuẩn và hệ thống đánh giá quốc tế. Các sản phẩm AI “Make in Viet Nam” có khả năng được xem xét công nhận và đưa vào Danh mục Công cộng toàn cầu (GPD).
Từ bệnh viện lớn đến trạm y tế xã, phường
Việc triển khai AI tại 3.321 trạm y tế cho thấy định hướng ứng dụng công nghệ của ngành y tế đang chuyển từ mô hình tập trung ở các cơ sở chuyên sâu sang phạm vi rộng hơn.
Nếu được triển khai đúng lộ trình, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ nhân viên y tế cơ sở trong việc sàng lọc nguy cơ, phát hiện bệnh, tư vấn sức khỏe và quản lý hoạt động hằng ngày.
Tuy nhiên, hiệu quả của chương trình sẽ phụ thuộc không chỉ vào chất lượng công nghệ mà còn vào hạ tầng, dữ liệu, năng lực nhân viên y tế và cơ chế kiểm soát an toàn. Với những ứng dụng liên quan trực tiếp đến chẩn đoán và điều trị, AI cần được xem là công cụ hỗ trợ chuyên môn, đi cùng sự giám sát và quyết định của nhân viên y tế.
Mục tiêu cuối cùng của chương trình là tận dụng công nghệ để tăng năng lực của tuyến y tế cơ sở, giúp người dân tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng hơn ngay tại địa phương, đồng thời từng bước xây dựng nền y tế Việt Nam theo hướng số hóa và thông minh hơn.
